Vốn cho chuyến đánh hàng Quảng Châu đầu tiên không chỉ là tiền mua hàng. Nó gồm năm phần: tiền hàng, chi phí chuyến đi (đi lại, ở, ăn, di chuyển trong thành phố, phiên dịch nếu có), chi phí đưa hàng về (gom, đóng gói, cước), vốn chờ bán (tiền để duy trì shop trong lúc hàng chưa bán hết) và khoản dự phòng cho hàng lỗi, hàng chậm. Người mới hay chỉ tính phần đầu nên hết tiền giữa chừng.
Bài này không đưa ra con số "cần bao nhiêu triệu", vì nó phụ thuộc quy mô và nhóm hàng của từng shop, và giá cả thay đổi theo thời gian. Thay vào đó là cách tính ngược từ khả năng bán của shop, từng khoản cần hỏi giá trước khi đi, và một bảng ví dụ giả định để thấy các phần liên quan với nhau thế nào.
Năm phần của vốn chuyến đầu
Mỗi phần có tính chất khác nhau: phần cố định không đổi dù mua nhiều hay ít, phần biến đổi tăng theo lượng hàng. Phân biệt hai loại này là chìa khoá để biết chuyến đi có đáng không.
| Phần vốn | Gồm những gì | Tính chất |
|---|---|---|
| Tiền hàng | Tổng tiền trả cho các sạp | Biến đổi theo số lượng |
| Chi phí chuyến đi | Vé hoặc chi phí đi lại hai chiều, chỗ ở, ăn uống, đi lại nội thành, sim, phiên dịch, người dẫn nếu thuê | Gần như cố định theo số ngày |
| Chi phí đưa hàng về | Công kéo hàng, phí gom kho, bao bì, đóng gói, cước vận chuyển | Biến đổi theo cân nặng và thể tích |
| Chi phí thanh toán | Phí và chênh lệch khi đổi tiền, chuyển tiền, thanh toán | Biến đổi theo số tiền |
| Vốn chờ bán và dự phòng | Tiền duy trì shop đến khi lô hàng bán được, tiền bù hàng lỗi, hàng chậm | Phụ thuộc tốc độ bán |
Phần cố định lớn thì cần lô hàng đủ lớn để chia nhỏ ra. Đây là lý do một chuyến đi mà chỉ mua rất ít hàng thường không đáng: mỗi món phải gánh phần chi phí chuyến đi quá lớn. Ngược lại, mua quá nhiều so với khả năng bán thì phần vốn chờ bán và rủi ro tồn tăng vọt.
Tiền hàng: tính ngược từ khả năng bán, không từ số tiền đang có
Sai lầm phổ biến là cầm số tiền đang có rồi mua hết. Cách đúng là đi từ phía ngược lại: trong khoảng thời gian một lô hàng (ví dụ sáu đến tám tuần), shop bán được bao nhiêu sản phẩm của nhóm này? Con số đó lấy từ số liệu bán của các tháng trước, chứ không phải mong muốn.
Từ số sản phẩm bán được, chia ra số mẫu và số lượng mỗi mẫu. Ví dụ giả định: shop bán được khoảng 300 chiếc áo trong tám tuần, muốn có khoảng 20 mẫu để khách lựa, vậy mỗi mẫu trung bình 15 chiếc, tương đương vài dây size hoặc vài màu. Nhân với giá nhập trung bình dự kiến là ra tiền hàng.
Giá nhập trung bình dự kiến lấy từ đâu khi chưa đi lần nào? Có thể tham khảo giá mua ở mối buôn trong nước rồi trừ đi một khoảng hợp lý, hoặc hỏi người đã đi, hoặc hỏi trước vài sạp qua ảnh mẫu. Con số này chỉ để lập kế hoạch, sẽ được điều chỉnh khi ở chợ, và nên ghi thành một khoảng có cận trên thay vì một con số duy nhất.
Một nguyên tắc nên giữ ở chuyến đầu: mua ít hơn khả năng bán ước tính, vì ước tính của người mới thường lạc quan. Thiếu hàng thì đặt lại từ xa với sạp đã quen; thừa hàng thì vốn bị đọng.
Chi phí chuyến đi: những khoản cần hỏi giá trước
Các khoản này nên được hỏi giá thật trước khi đi, ghi vào bảng, cộng thêm phần dự phòng. Giá thay đổi theo mùa và theo thời điểm đặt, nên bài không nêu con số.
- Đi lại hai chiều: máy bay, hoặc đường bộ tới cửa khẩu rồi tàu, xe. Tính cả chi phí từ nhà tới sân bay, bến xe.
- Chỗ ở theo số đêm. Ở gần khu chợ đi nhiều nhất thì có thể đắt hơn nhưng tiết kiệm thời gian và tiền di chuyển.
- Ăn uống theo số ngày, tính cả nước uống mang theo khi đi chợ cả ngày.
- Di chuyển nội thành: tàu điện, taxi, xe chở hàng giữa các khu chợ và về điểm gom.
- Liên lạc: sim hoặc gói chuyển vùng dữ liệu.
- Phiên dịch, người dẫn nếu thuê, tính theo ngày hoặc theo việc.
- Giấy tờ: chi phí làm thị thực hoặc thủ tục liên quan theo quy định hiện hành.
- Thời gian vắng shop: nếu phải thuê người trông, đó cũng là chi phí.
Cộng tất cả lại, đó là chi phí cố định của chuyến đi. Đi nhóm hai ba người chia được một số khoản như phòng, taxi, phiên dịch, nên chi phí trên mỗi người giảm; nhưng mỗi người vẫn phải tự tính phần của mình vào giá vốn hàng mình mua.
Chi phí đưa hàng về và chi phí thanh toán
Chi phí đưa hàng về thường gồm công kéo hàng từ sạp tới điểm gom, phí của kho gom, bao bì và công đóng gói, rồi cước vận chuyển về Việt Nam. Cước thường tính theo cân nặng hoặc theo thể tích quy đổi, bên nào lớn hơn thì tính theo bên đó. Vì vậy hàng nhẹ mà cồng kềnh như áo phao, gấu bông, túi có khung có thể bị tính theo thể tích.
Trước khi đi, hỏi một hai đơn vị vận chuyển cách họ tính cước cho nhóm hàng của bạn, mức tối thiểu mỗi kiện, thời gian dự kiến, chứng từ đi kèm, và chính sách khi hàng thất lạc hoặc hư hỏng. Ghi lại để ước lượng. Không chọn chỉ vì cước thấp; một kiện thất lạc không được bồi thường tốn hơn mọi khoản chênh cước.
Chi phí thanh toán là phần hay bị quên. Đổi tiền, chuyển tiền, thanh toán qua các kênh khác nhau đều có phí hoặc chênh lệch tỷ giá. Mỗi lần nhỏ nhưng cộng cả chuyến thì đáng kể. Hãy hỏi trước cách thanh toán nào bạn sẽ dùng và mất bao nhiêu phần trăm cho mỗi lần, rồi cộng vào bảng vốn. Không dùng kênh đổi tiền trôi nổi chỉ vì tỷ giá trông có lợi: rủi ro mất tiền và rủi ro pháp lý đều cao.
Ví dụ giả định: bảng vốn cho một chuyến đầu
Bảng dưới dùng đơn vị quy ước "phần" thay cho tiền thật để thấy cơ cấu; mọi con số là ví dụ giả định, không phản ánh giá thị trường.
| Khoản | Ví dụ giả định | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiền hàng | 100 phần | Tính ngược từ số bán được trong tám tuần, đã trừ bớt cho an toàn |
| Chi phí chuyến đi | 20 phần | Cố định, không đổi nếu mua ít hơn |
| Chi phí đưa hàng về | 12 phần | Tuỳ cân nặng, thể tích nhóm hàng |
| Chi phí thanh toán | 2 phần | Phí, chênh lệch khi đổi và chuyển tiền |
| Dự phòng hàng lỗi, hàng chậm | 10 phần | Không chạm vào trừ khi cần |
| Vốn chờ bán | 20 phần | Duy trì shop trong lúc chờ lô hàng quay vòng |
| Tổng cần chuẩn bị | 164 phần | Gấp khoảng 1,6 lần tiền hàng trong ví dụ này |
Điều đáng chú ý trong ví dụ: tiền hàng chỉ chiếm khoảng sáu phần mười tổng vốn cần chuẩn bị. Nếu cầm đúng 100 phần đi chợ và tiêu hết vào hàng, bạn sẽ thiếu tiền gửi hàng về, thiếu tiền duy trì shop và không còn gì để bù khi có lô lỗi. Tỷ lệ thật của mỗi shop khác nhau; hãy thay số của mình vào bảng này.
Vốn chờ bán và dự phòng: hai khoản giữ shop sống qua lô đầu
Vốn chờ bán là tiền để shop tiếp tục chạy trong thời gian từ lúc trả tiền hàng ở Quảng Châu tới lúc lô hàng bán gần hết: tiền thuê mặt bằng, quảng cáo, lương người làm, chi phí đóng gói giao hàng cho khách. Lô hàng đầu thường bán chậm hơn dự kiến vì bạn chưa quen chọn mẫu, nên khoảng thời gian này dài hơn bạn nghĩ.
Dự phòng là khoản bù cho những chuyện gần như luôn xảy ra với một tỷ lệ nào đó: hàng lỗi không đổi được, hàng thiếu không đòi được, mẫu không bán được phải xả. Người mới thường không tính khoản này vì nghĩ mình sẽ cẩn thận. Cẩn thận giúp giảm tỷ lệ, không đưa nó về không.
Nếu tính đủ hai khoản này mà tổng vốn vượt quá khả năng, có hai cách điều chỉnh: giảm tiền hàng (mua ít mẫu hơn hoặc ít chiếc mỗi mẫu hơn), hoặc chưa tự đi mà lấy qua mối trong nước hay đặt từ xa để bỏ phần chi phí chuyến đi. Cắt vốn chờ bán và dự phòng để dồn vào tiền hàng là cách điều chỉnh nguy hiểm nhất, vì nó làm shop dễ đứt vốn ngay sau lô đầu. Một lô hàng nhỏ mà shop còn đủ sức bán hết và nhập lô tiếp theo luôn có giá trị hơn một lô lớn làm shop phải dừng lại giữa chừng để gom tiền.
Ba sai lầm khi lập bảng vốn lần đầu
Lấy giá nhập trong video, bài viết cũ làm căn cứ. Giá ở chợ thay đổi theo mùa, theo giá vải, theo sạp. Một con số thấy trên mạng có thể đã cũ, hoặc là giá của hàng chất lượng khác với thứ bạn định mua. Dùng số đó để lập bảng vốn dễ dẫn tới thiếu tiền khi đứng trước sạp. Nên ghi giá dự kiến thành một khoảng và lấy đầu cao của khoảng để tính.
Tính chi phí chuyến đi theo lịch lý tưởng. Lịch thực tế hay kéo dài: một sạp hẹn giao muộn một ngày, kiện chưa đóng xong, đổi chuyến về. Mỗi ngày thêm là thêm tiền phòng, ăn, đi lại. Bảng vốn nên có sẵn chi phí cho một ngày phát sinh, không phải tính sau.
Coi tiền dự phòng là tiền mua thêm hàng. Ở chợ, gặp mẫu đẹp ngoài danh sách là chuyện thường. Nhiều người dùng luôn khoản dự phòng để mua, rồi về nước gặp lô lỗi hoặc bán chậm mà không còn gì để xoay. Cách giữ kỷ luật đơn giản là để tiền dự phòng ở một chỗ riêng, không mang theo khi đi chợ.
Hệ quả chung của ba sai lầm. Cả ba đều làm tổng chi thực tế vượt bảng vốn, và phần vượt thường bị bù bằng vốn chờ bán. Shop vẫn có hàng nhưng thiếu tiền chạy quảng cáo, trả mặt bằng, nên hàng bán chậm hơn, vòng quay vốn chậm hơn. Lập bảng vốn thận trọng ở chuyến đầu là cách rẻ nhất để tránh vòng xoáy này.
Câu hỏi thường gặp
Có con số vốn tối thiểu nào để đi đánh hàng Quảng Châu không?
Không có con số chung, vì nó phụ thuộc nhóm hàng, số mẫu, cách đi và giá cả ở thời điểm đi. Cách xác định là cộng chi phí cố định của chuyến đi rồi xem phải mua bao nhiêu hàng thì phần chi phí đó chia cho mỗi món còn hợp lý so với lấy qua mối trong nước.
Có nên vay tiền để đi chuyến đầu không?
Chuyến đầu có rủi ro mua sai cao vì chưa quen chợ và chưa quen chọn mẫu. Dùng tiền vay cho chuyến này làm áp lực trả nợ chồng lên áp lực bán hàng. Nhiều người chọn bắt đầu bằng lô nhỏ qua mối trong nước hoặc đặt từ xa, tích luỹ số liệu bán rồi mới đi.
Tiền hàng nên chiếm bao nhiêu phần tổng vốn?
Tuỳ shop, nhưng nguyên tắc là phải chừa đủ cho chi phí đưa hàng về, vốn chờ bán và dự phòng. Trong ví dụ giả định của bài, tiền hàng chỉ khoảng sáu phần mười tổng vốn. Hãy tự lập bảng với con số của mình thay vì dùng một tỷ lệ chung.
Đi nhóm có giảm được vốn cần chuẩn bị không?
Đi nhóm chia được một số chi phí cố định như phòng ở, taxi, phiên dịch, nên phần chi phí chuyến đi trên mỗi người giảm. Tiền hàng, cước và vốn chờ bán của mỗi người thì vẫn như cũ. Cần thống nhất trước cách chia chi phí chung để tránh mâu thuẫn.
Nên mang tiền dưới dạng nào khi đi chợ?
Nên có nhiều hơn một cách thanh toán, vì không phải sạp nào cũng nhận mọi cách. Tiền mặt chia nhiều chỗ, kèm phương án thanh toán điện tử phổ biến ở Trung Quốc nếu bạn đủ điều kiện sử dụng. Việc mang ngoại tệ qua cửa khẩu phải tuân thủ quy định khai báo hiện hành.
Sau chuyến đầu, làm sao biết vốn đã tính đúng chưa?
So sánh bảng vốn dự kiến với chi tiêu thực tế từng khoản, và theo dõi lô hàng bán hết trong bao lâu, tỷ lệ lỗi và tồn bao nhiêu. Chênh lệch giữa dự kiến và thực tế là bài học quan trọng nhất cho bảng vốn của chuyến thứ hai.