Ở chợ quần áo Quảng Châu, vải được gọi theo hai lớp tên: tên sợi ghi trên nhãn thành phần (棉 cotton, 涤纶 polyester, 粘胶 viscose…) và tên thương mại chủ sạp dùng để bán hàng (冰丝 "băng lụa", 牛奶丝 "lụa sữa", 仿真丝 "lụa giả"…). Tên thương mại nói về cảm giác, chỉ tên sợi mới nói vải làm từ gì. Chủ shop nắm được cả hai lớp, cộng vài phép thử tay, sẽ ít bị bất ngờ khi khách giặt chiếc áo lần đầu.
Bài này không biến bạn thành kỹ sư dệt. Nó đưa ra những chữ Hán hay gặp nhất, giải thích vì sao cùng một kiểu váy lại có ba bốn chất vải với độ bền khác nhau, và cách kiểm nhanh trong lúc đứng ở sạp. Phần quan trọng nhất ở cuối: nói đúng chất liệu với khách, vì đó là chỗ shop giữ được uy tín lâu dài.
Dệt thoi hay dệt kim: câu hỏi đầu tiên về một tấm vải
Trước khi hỏi vải làm từ sợi gì, hãy xác định vải dệt theo cách nào. Vải dệt thoi (梭织, suōzhī) có sợi dọc và sợi ngang đan vuông góc, như vải sơ mi, kaki, denim, voan; nó ít co giãn, giữ phom tốt, dễ nhăn tuỳ sợi. Vải dệt kim (针织, zhēnzhī) được tạo từ các vòng sợi móc vào nhau, như vải thun, vải nỉ, len; nó co giãn tự nhiên, ôm người, ít nhăn hơn nhưng dễ bai giãn nếu chất lượng kém.
Sự khác biệt này quyết định cách bạn kiểm hàng và tư vấn size. Áo dệt thoi không có độ co giãn nên số đo phẳng phải rộng hơn cơ thể đủ để cử động; áo dệt kim có thể nhỏ hơn một chút mà vẫn mặc vừa. Hai chiếc áo cùng ghi size M, một dệt thoi một dệt kim, sẽ vừa hai nhóm khách khác nhau.
Phân biệt nhanh bằng tay: kéo nhẹ tấm vải theo chiều ngang. Vải dệt kim giãn ra rõ và co lại; vải dệt thoi gần như không giãn, trừ khi có pha sợi đàn hồi. Soi gần mép cắt: vải dệt thoi có sợi tua ra thẳng, vải dệt kim có xu hướng cuộn mép. Nhiều chủ sạp ở Quảng Châu cũng dùng hai chữ 梭织 và 针织 để chia khu hàng, nên nghe thấy hai chữ này là biết họ đang nói đến nhóm nào.
Tên sợi và tên vải hay gặp trên nhãn
Nhãn thành phần (成分) ghi tên sợi kèm tỷ lệ. Dưới đây là những chữ bạn sẽ gặp nhiều nhất ở khu quần áo dệt thoi và dệt kim nhẹ (tên các loại len đã có ở bài riêng về áo len):
| Chữ Hán | Phiên âm | Tên thường gọi | Đặc điểm cần biết khi bán |
|---|---|---|---|
| 棉 / 纯棉 | mián / chúnmián | Cotton / cotton thuần | Thấm hút, mát; dễ nhăn, có thể co sau giặt đầu |
| 涤纶 | dílún | Polyester | Bền, giữ phom, ít nhăn; bí hơn cotton trong trời nóng ẩm |
| 粘胶 / 人造棉 | niánjiāo / rénzàomián | Viscose, "tole" | Mềm rủ, mát; yếu khi ướt, dễ co và nhăn |
| 莫代尔 | mòdài'ěr | Modal | Mềm mịn, thấm hút; hay pha với cotton trong đồ thun, đồ mặc nhà |
| 天丝 | tiānsī | Lyocell | Mát, rủ, bóng nhẹ; cần giặt nhẹ để bề mặt không xơ |
| 亚麻 / 棉麻 | yàmá / miánmá | Linen / cotton pha linen | Thoáng, có vân tự nhiên; nhăn nhiều là đặc tính, không phải lỗi |
| 真丝 | zhēnsī | Lụa tơ tằm | Giá trị cao, cần giặt tay; nhãn phải ghi rõ tỷ lệ |
| 醋酸 | cùsuān | Acetate | Bóng như lụa, rủ; kém bền nhiệt, không là nóng |
| 氨纶 | ānlún | Spandex | Thường chỉ vài phần trăm, tạo độ co giãn |
Đọc tỷ lệ chứ không chỉ đọc tên: "棉" đứng đầu nhãn không có nghĩa áo là cotton thuần nếu dòng dưới ghi polyester chiếm phần đáng kể. Với hàng chợ, nhãn có thể không đầy đủ hoặc không chính xác; hãy coi nhãn là thông tin tham khảo và đối chiếu với cảm giác tay, lời chủ sạp, rồi ghi lại đúng cái bạn đã thấy.
Tên thương mại dễ gây nhầm
冰丝 (bīngsī), "băng lụa". Nghĩa đen là "lụa băng", chỉ cảm giác mát khi chạm vào. Đây không phải lụa tơ tằm. Tuỳ xưởng, vải được gọi băng lụa có thể là viscose, polyester hoặc nylon pha, dệt mịn và bóng nhẹ. Khi bán, mô tả bằng cảm giác thì được, nhưng thành phần phải ghi theo nhãn.
牛奶丝 (niúnǎisī), "lụa sữa". Tên gọi gợi sự mềm mịn, thường dùng cho vải thun hoặc vải mỏng làm đồ ngủ, đồ mặc nhà. Phần lớn là sợi tổng hợp siêu mảnh. Gọi đây là "vải sữa tự nhiên" hay ám chỉ có thành phần từ sữa là đánh lừa khách nếu nhãn không ghi như vậy.
仿真丝 (fǎng zhēnsī), "lụa giả". Chữ 仿 nghĩa là mô phỏng. Vải này bắt chước vẻ bóng và độ rủ của lụa, thường là polyester. Nó có chỗ đứng riêng vì bền, dễ giặt, nhưng không được bán dưới tên lụa tơ tằm.
雪纺 (xuěfǎng), chiffon. Tên kiểu dệt mỏng nhẹ, xuyên thấu, không phải tên sợi. Chiffon ở chợ phần lớn là polyester; chiffon lụa thật hiếm và giá trị cao hơn nhiều.
"Cotton lạnh", "thun lạnh" ở thị trường Việt. Khi bạn mang hàng về, các tên gọi kiểu này lại xuất hiện ở phía người bán Việt. Chúng không có định nghĩa chuẩn. Một chiếc áo polyester pha spandex gọi là "thun lạnh" không sai về cảm giác, nhưng ghi "cotton" trên nhãn phụ thì sai về chất liệu.
Năm phép thử tay làm được ngay ở sạp
Không có phép thử tay nào thay được phòng thí nghiệm, nhưng năm phép dưới đây giúp sàng lọc phần lớn vải kém chất lượng hoặc khác xa lời giới thiệu:
- Vò và thả: nắm chặt một góc vải trong vài giây rồi thả ra. Vải nhăn sâu và giữ nếp lâu là cotton, linen, viscose; vải phẳng lại gần như ngay là polyester hoặc vải pha nhiều sợi tổng hợp.
- Soi đèn: căng vải trước ánh đèn, xem mật độ sợi có đều không, có chỗ thưa, sợi to bất thường, lỗ kim không.
- Kéo chéo: kéo nhẹ vải theo đường chéo 45 độ. Vải dệt thưa sẽ xô sợi, để lại vệt; đây là dấu hiệu đường may dễ bị toạc khi mặc.
- Chà khăn giấy ẩm: chà mạnh lên vải màu đậm, xem khăn có bắt màu không. Ra màu nhiều thì dặn khách giặt riêng hoặc bỏ mẫu đó.
- Ngửi: mùi hoá chất gắt, mùi ẩm mốc là dấu hiệu xử lý chưa kỹ hoặc hàng tồn kho lâu; với đồ mặc sát da và đồ trẻ em, mùi lạ là lý do để bỏ qua.
Có một phép thử nhiều người truyền tai là đốt sợi vải để xem tàn tro. Phép này có cơ sở, nhưng không nên làm ở sạp: vừa thiếu tôn trọng chủ sạp, vừa nguy hiểm trong khu chợ đầy vải dễ cháy. Nếu cần chắc chắn về thành phần cho một đơn lớn, mua một mẫu nhỏ mang về và nhờ nơi có chuyên môn kiểm.
Vải và khí hậu Việt Nam: chỗ dễ bị khách phàn nàn
Khí hậu nóng ẩm và thói quen giặt máy, phơi nắng ở Việt Nam làm lộ rõ nhược điểm của từng loại vải. Polyester dày trong trời nóng gây bí, đổ mồ hôi; viscose và lyocell mát nhưng dễ co và nhăn nếu khách giặt nước nóng hoặc vắt mạnh; linen nhăn nhiều đến mức khách không quen tưởng là lỗi. Những phàn nàn này không phải do vải xấu mà do kỳ vọng của khách khác với đặc tính của vải.
Cách xử lý tốt nhất là đưa đặc tính vào mô tả sản phẩm và nhãn hướng dẫn giặt. Một dòng như "vải linen tự nhiên nên có nếp nhăn khi mặc" hay "nên giặt nước lạnh, phơi trong bóng râm" giảm đáng kể đổi trả. Trước khi nhập số lớn một chất vải mới, hãy giặt thử một chiếc theo cách giặt phổ biến của khách để biết chính xác điều gì sẽ xảy ra.
Với shop ở miền Bắc, mùa nồm ẩm là thử thách riêng: vải tự nhiên dễ mốc nếu lưu kho không thoáng, vải tổng hợp dễ ám mùi. Kho hàng cần thông gió, hàng nên để trong túi kín và không xếp sát nền. Chuyện này tưởng xa vời khi đang chọn hàng ở chợ, nhưng chất vải bạn chọn hôm nay sẽ quyết định bao nhiêu hàng phải loại bỏ sau mùa nồm.
Nói đúng chất liệu khi bán: nhãn phụ và mô tả
Hàng nhập khẩu bán ở Việt Nam cần nhãn phụ tiếng Việt theo quy định về nhãn hàng hoá, trong đó thành phần vật liệu là thông tin quan trọng với hàng dệt may. Thông tin thành phần phải lấy từ nhãn gốc hoặc chứng từ của nguồn hàng, không tự suy đoán. Vì vậy khi mua, chụp nhãn thành phần của từng mẫu và lưu cùng phiếu hàng.
Trên trang bán và khi tư vấn, có thể mô tả cảm giác vải bằng lời của mình: mát, mềm, rủ, đứng phom. Nhưng tên chất liệu phải khớp với nhãn. Gọi polyester là lụa, gọi viscose là cotton, gọi vải pha là "100% tự nhiên" là những cách nói dễ dẫn tới khiếu nại, và với khách hiểu biết thì shop mất uy tín ngay lần đầu.
Trung thực về chất liệu còn có lợi về kinh doanh: nó giúp bạn định vị đúng nhóm hàng. Một chiếc váy polyester bền, dễ giặt, giá mềm có chỗ đứng riêng với khách cần đồ đi làm hằng ngày; nó không cần mượn tên lụa để bán. Khi khách đã tin mô tả của shop, việc bán những mẫu có chất liệu cao hơn ở mức giá cao hơn cũng dễ hơn nhiều.
Cùng một kiểu váy, vì sao có ba bốn mức giá
Đi một vòng chợ, bạn sẽ gặp cùng một kiểu váy suông ở nhiều sạp với mức giá chênh nhau rõ. Phần lớn sự chênh lệch nằm ở vải, và vải đắt hay rẻ không chỉ vì loại sợi. Cùng là polyester, sợi mảnh dệt dày cho mặt vải mịn, rủ, ít xuyên thấu; sợi thô dệt thưa cho mặt vải cứng, bóng rẻ. Cùng là cotton, sợi dài chải kỹ cho vải mềm, ít xù; sợi ngắn cho vải nhanh sờn.
Khâu hoàn tất sau dệt cũng cộng vào giá: giặt làm mềm, xử lý chống nhăn, chống co, làm mát bề mặt, nhuộm màu bền. Một tấm vải qua nhiều bước xử lý sẽ đắt hơn tấm vải mộc cùng sợi, nhưng ít gây phiền cho khách sau giặt. Đây là những thứ khó nhìn thấy trên sạp, chỉ lộ ra khi giặt thử.
Vì vậy, khi so hai chiếc váy giống nhau, hãy đặt chúng cạnh nhau và so từng điểm: độ dày khi gấp đôi, độ rủ khi cầm một góc thả xuống, độ xuyên thấu khi soi đèn, mép vải sau khi kéo chéo. Nếu chiếc đắt hơn không hơn ở điểm nào, có thể bạn đang trả cho mặt bằng của sạp. Nếu chiếc rẻ hơn kém rõ ở vải, mức giá đó phản ánh đúng chất lượng, và bạn quyết định dựa trên khách của mình chứ không chỉ dựa trên giá.
Câu hỏi thường gặp
Vải băng lụa có phải là lụa thật không?
Không. Băng lụa (冰丝) là tên thương mại chỉ cảm giác mát, mịn. Thành phần thực tế tuỳ xưởng, có thể là viscose, polyester hoặc nylon pha. Muốn biết chính xác, đọc nhãn thành phần và ghi theo nhãn khi bán, không gọi là lụa tơ tằm.
Làm sao phân biệt cotton với polyester khi đang ở sạp?
Vò chặt một góc vải vài giây rồi thả: cotton nhăn sâu và giữ nếp, polyester phẳng lại nhanh. Cotton cầm mát và hơi khô tay, polyester trơn hơn. Đây chỉ là phép sàng lọc; với vải pha, cảm giác tay rất dễ nhầm, nên vẫn phải dựa vào nhãn thành phần.
Nhãn ghi 纯棉 thì có chắc là cotton thuần không?
Theo nghĩa thì 纯棉 là cotton thuần, nhưng nhãn hàng chợ không phải lúc nào cũng chính xác. Kết hợp nhãn với cảm giác tay và lời chủ sạp. Với đơn lớn hoặc khi bán cho khách yêu cầu cao về chất liệu, có thể gửi mẫu kiểm nghiệm thành phần sợi.
Vải linen nhăn nhiều có phải là hàng lỗi không?
Không. Nhăn là đặc tính tự nhiên của linen và vải pha linen. Hãy ghi rõ điều này trong mô tả sản phẩm và hướng dẫn khách là hơi nước hoặc giặt xong treo phẳng để giảm nhăn, tránh khách tưởng nhầm là vải kém.
Có nên đốt sợi vải để thử ngay tại chợ không?
Không nên. Đốt vải trong khu chợ đầy hàng dễ cháy là nguy hiểm và thiếu tôn trọng chủ sạp. Nếu cần biết chắc thành phần, xin hoặc mua một mẩu vải nhỏ mang về và nhờ nơi có chuyên môn kiểm, nhất là trước khi đặt số lượng lớn.
Viscose với lyocell và modal khác nhau thế nào khi bán?
Cả ba đều là sợi tái tạo từ cellulose, mềm và thấm hút. Viscose rủ, mát nhưng yếu khi ướt và dễ co; modal mềm mịn, hay dùng cho đồ thun, đồ mặc nhà; lyocell bền hơn khi ướt, bóng nhẹ. Hướng dẫn giặt nhẹ, nước lạnh phù hợp với cả ba.