Ở chợ sỉ Quảng Châu, con số là thứ quan trọng nhất trong mọi câu tiếng Trung, và cũng là thứ dễ sai nhất. Bạn cần nắm số đếm từ một tới hàng vạn, cách nói giá kiểu khẩu ngữ với 块 (kuài, đồng) và 毛 (máo, hào), các đơn vị như chiếc, đôi, bịch, thùng, và biết cách người Trung Quốc ra hiệu số sáu tới mười bằng một bàn tay, khác hẳn cách người Việt đếm ngón.
Nguyên tắc vàng của bài này: nghe số bằng tai, chốt số bằng mắt. Mọi con số quyết định tiền như giá, số lượng, tổng tiền phải được bấm lên máy tính hoặc viết ra để hai bên cùng nhìn. Phần dưới đây giúp bạn nghe hiểu và nói được, nhưng không thay được bước xác nhận bằng chữ số.
Số đếm từ một tới mười và những con số lớn
Hệ số đếm tiếng Trung rất đều, học mười số đầu là ghép được gần hết. Dưới đây là chữ Hán, phiên âm và vài lưu ý cho người Việt.
| Số | Chữ Hán | Phiên âm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 1 | 一 | yī | Khi đọc số điện thoại, số phòng, người ta hay đọc yāo cho dễ phân biệt với số 7 |
| 2 | 二 / 两 | èr / liǎng | Đếm đồ vật thường dùng 两: 两件 (liǎng jiàn, hai chiếc) |
| 3 | 三 | sān | |
| 4 | 四 | sì | Dễ nhầm với 十 (shí, mười) khi nghe nhanh |
| 5 | 五 | wǔ | |
| 6 | 六 | liù | |
| 7 | 七 | qī | |
| 8 | 八 | bā | |
| 9 | 九 | jiǔ | |
| 10 | 十 | shí | Dễ nhầm với 四 (sì, bốn) |
| 100 | 一百 | yìbǎi | |
| 1.000 | 一千 | yìqiān | |
| 10.000 | 一万 | yíwàn | Người Trung Quốc đếm theo vạn, không theo nghìn như người Việt |
Chỗ hay nhầm nhất với người Việt là vạn. Tiếng Việt đếm theo nghìn (mười nghìn, trăm nghìn), tiếng Trung đếm theo vạn: mười nghìn là 一万 (yíwàn), một trăm nghìn là 十万 (shíwàn). Khi tổng tiền một đơn hàng vượt mức vạn, hãy luôn viết số ra để kiểm, đừng chuyển đổi trong đầu.
Cách nói giá ở chợ: 块, 毛 và lối nói tắt
Đơn vị tiền của Trung Quốc là nhân dân tệ, trên giấy tờ viết là 元 (yuán). Trong giao tiếp hằng ngày, người ta gần như luôn nói 块 (kuài) thay cho 元. Đơn vị nhỏ hơn là 毛 (máo), bằng một phần mười của 块, trên giấy tờ viết là 角 (jiǎo). Ở chợ sỉ, giá thường tròn tới 块 hoặc tới 毛.
Ví dụ giả định: chủ sạp nói 三十五块 (sānshíwǔ kuài) là ba mươi lăm đồng. Nói 十二块五 (shí'èr kuài wǔ) là mười hai đồng rưỡi, tức mười hai 块 năm 毛; chữ 毛 ở cuối thường được bỏ. Đây là lối nói tắt rất phổ biến, nghe lần đầu dễ tưởng là "mười hai năm".
Một lối tắt khác: khi đã rõ đang nói giá, người bán có thể chỉ nói số, bỏ luôn chữ 块. Bạn hỏi giá một chiếc áo, họ đáp "四十" (sìshí), nghĩa là bốn mươi đồng. Ngữ cảnh là tất cả; nếu không chắc, chỉ vào máy tính và nhờ bấm.
Một câu bạn sẽ nghe khi người bán muốn nhấn mạnh giá không bớt được nữa là 一口价 (yìkǒujià), nghĩa là "giá một lời", tức giá chốt. Câu này không phải lúc nào cũng tuyệt đối, nhưng là tín hiệu rằng chỗ mặc cả đã rất hẹp. Cách mặc cả có bài riêng trong danh mục này.
Đơn vị đếm hàng hay gặp ở chợ sỉ
Tiếng Trung dùng lượng từ khác nhau cho từng loại đồ vật. Ở chợ sỉ, bạn chỉ cần vài lượng từ dưới đây là đủ dùng.
| Chữ Hán | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 件 | jiàn | Áo, quần áo nói chung | 十件 (shí jiàn) mười chiếc |
| 条 | tiáo | Quần, váy, khăn, thắt lưng | 五条裤子 (wǔ tiáo kùzi) năm chiếc quần |
| 双 | shuāng | Giày, dép, tất (theo đôi) | 两双 (liǎng shuāng) hai đôi |
| 个 | gè | Đồ vật nói chung, túi, phụ kiện | 二十个 (èrshí gè) hai mươi cái |
| 包 | bāo | Bao, bịch, gói | 一包 (yì bāo) một bịch |
| 箱 | xiāng | Thùng | 三箱 (sān xiāng) ba thùng |
| 打 | dá | Tá (mười hai chiếc) | 一打 (yì dá) một tá |
| 手 | shǒu | Một "tay" hàng ở sạp quần áo (một bộ size hoặc màu) | 一手几件?(yì shǒu jǐ jiàn?) một tay mấy chiếc? |
Đơn vị "tay" và "bịch" mỗi sạp hiểu một kiểu: có sạp một tay là đủ dải size của một màu, có sạp là đủ màu của một size. Câu hỏi an toàn nhất là hỏi thẳng một tay gồm mấy chiếc, và ghi lại. Cách tính đơn theo tay có bài riêng trong danh mục quần áo trên trang.
Ra hiệu số bằng một bàn tay kiểu Trung Quốc
Từ một tới năm giống người Việt. Giơ số ngón tương ứng. Riêng số một và số hai đôi khi khác chút về ngón được giơ, nhưng ai cũng hiểu.
Số sáu: ngón cái và ngón út. Nắm ba ngón giữa lại, giơ ngón cái và ngón út ra. Người Việt hay giơ hai tay cho số sáu; ở chợ Trung Quốc, chủ sạp thường dùng một tay theo kiểu này.
Số bảy: chụm ba đầu ngón. Chụm đầu ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa lại với nhau.
Số tám: ngón cái và ngón trỏ. Giơ ngón cái và ngón trỏ thành hình chữ L. Người Việt dễ hiểu nhầm đây là số hai.
Số chín: ngón trỏ cong. Giơ ngón trỏ rồi gập cong như cái móc.
Số mười: nắm tay hoặc bắt chéo hai ngón trỏ. Mỗi vùng một kiểu; gặp ký hiệu lạ thì hỏi lại bằng máy tính.
Đọc số lớn và số có chữ không ở giữa
Khi giá trị đơn hàng lên tới hàng nghìn, hàng vạn đồng nhân dân tệ, cách đọc số tiếng Trung có vài quy tắc cần biết để nghe kịp. Số được đọc từ hàng lớn xuống hàng nhỏ, mỗi hàng kèm chữ chỉ hàng: 千 (qiān, nghìn), 百 (bǎi, trăm), 十 (shí, mười).
Ví dụ giả định: tổng một đơn là ba nghìn sáu trăm tám mươi đồng, người bán đọc 三千六百八十 (sānqiān liùbǎi bāshí). Nếu tổng là một vạn hai nghìn đồng, tức mười hai nghìn, họ đọc 一万二 hoặc 一万两千 (yíwàn liǎngqiān). Lối nói tắt bỏ hàng cuối như "一万二" rất phổ biến, giống tiếng Việt nói "mười hai nghìn" thành "mười hai".
Khi giữa số có hàng trống, người ta chèn chữ 零 (líng, không). Một trăm linh năm là 一百零五 (yìbǎi líng wǔ). Người Việt nghe nhanh dễ bỏ qua chữ líng và hiểu thành một trăm năm mươi. Lại một lý do để luôn nhìn con số trên máy tính.
Máy tính bấm giá: công cụ giao tiếp số một
Ở chợ sỉ Quảng Châu, chiếc máy tính bỏ túi hay ứng dụng máy tính trên điện thoại là thứ được dùng nhiều hơn mọi câu tiếng Trung. Chủ sạp bấm giá, đưa bạn xem; bạn bấm số khác, đưa lại. Cả cuộc mặc cả có thể diễn ra mà hai bên không nói câu nào. Cách này nhanh, rõ, và tránh được hiểu lầm do phát âm.
Khi chốt đơn, bấm từng dòng: đơn giá nhân số lượng của từng mẫu, rồi cộng tổng. Đưa cho chủ sạp xem từng bước. Nếu họ tính khác, bạn sẽ phát hiện ngay chỗ khác nằm ở đâu: đơn giá, số lượng hay một mẫu bị bỏ sót. Đừng chỉ nhìn con số tổng cuối cùng.
Ghi lại kết quả bằng cả hai cách: chụp ảnh màn hình máy tính có con số đã thống nhất, và ghi vào sổ hoặc phiếu. Khi tối về đối chiếu, ảnh chụp màn hình kèm ảnh mẫu hàng giúp bạn nhớ ngay giá nào của mẫu nào.
Một mẹo nhỏ: chuẩn bị máy tính bỏ túi thật thay vì chỉ dùng điện thoại. Điện thoại của bạn đang bận chụp ảnh, dịch, nhắn tin; mỗi lần mở ứng dụng máy tính là thêm vài giây và thêm nguy cơ bấm nhầm. Máy tính bỏ túi rẻ, bền, và chủ sạp quen dùng.
Những chỗ con số hay bị hiểu sai và cách chặn
Phần lớn tranh cãi về tiền ở chợ sỉ không do gian lận mà do hai bên hiểu khác một con số. Dưới đây là những chỗ hay xảy ra.
- Giá một chiếc hay giá một tay: chủ sạp báo một con số, bạn tưởng là giá một chiếc, họ nói giá cả tay. Luôn hỏi lại giá này cho một chiếc hay cho cả tay.
- Giá lẻ và giá sỉ: giá bạn nghe khi mới hỏi có thể là giá lẻ; khi lấy đủ số lượng mới ra giá sỉ. Hỏi rõ bằng câu hỏi giá sỉ.
- Bốn và mười: nghe sì và shí rất dễ nhầm trong chợ ồn. Bấm máy tính.
- Vạn và nghìn: khi tổng tiền lớn, người bán nói theo vạn, bạn quy đổi trong đầu theo nghìn và dễ lệch một số không.
- Đơn vị tính khác nhau giữa các nhóm hàng: vải tính theo mét, theo cây hoặc theo ký; phụ kiện nhỏ tính theo bịch, theo tá. Hỏi đơn vị trước khi hỏi giá.
- Đã gồm đóng gói chưa: một số sạp tính riêng tiền bao, tiền đóng gói. Hỏi trước khi chốt.
Một thói quen nên có: trước khi trả tiền, đọc lại tổng bằng tiếng Trung, đồng thời chỉ vào con số trên máy tính. Hai kênh, một con số. Nếu chủ sạp gật đầu, bạn đã chốt chắc.
Đếm tiền mặt khi trả cho sạp
Dù thanh toán điện tử phổ biến, nhiều chủ shop vẫn trả sạp bằng tiền mặt. Đếm tiền đúng cách vừa tránh nhầm, vừa tránh tranh cãi.
- Biết các mệnh giá: tiền giấy nhân dân tệ thường dùng có các mệnh giá 100, 50, 20, 10, 5 và 1 đồng, mỗi mệnh giá một màu chủ đạo khác nhau. Làm quen trước khi đi để không phải soi từng tờ ở chợ.
- Chuẩn bị số tiền trước: khi đã chốt tổng, đếm số tiền cần trả ở chỗ khuất rồi mới đưa, không rút cả xấp ra giữa lối đi.
- Đếm trước mặt người nhận: đếm từng tờ thành tiếng hoặc xếp ra quầy để chủ sạp cùng nhìn. Chờ họ đếm lại và xác nhận đủ rồi mới rời quầy.
- Kiểm tiền thối: nhận tiền thối, đếm ngay tại chỗ. Tờ tiền rách quá, cũ quá có thể khó tiêu ở nơi khác; lịch sự xin đổi tờ khác.
- Cẩn thận với tiền giả: tờ mệnh giá lớn là tờ hay bị làm giả nhất. Nhận biết qua cảm giác giấy, hình chìm, dây bảo an khi soi lên ánh sáng; đổi tiền ở tổ chức được phép thay vì đổi ngoài đường là cách phòng tốt nhất.
- Ghi lại: mỗi lần trả, ghi số tiền và tên sạp vào sổ, hoặc chụp ảnh phiếu có ghi "đã trả".
Cách thanh toán bằng ví điện tử, chuyển khoản và đặt cọc có bài riêng trong danh mục này. Dù trả bằng gì, nguyên tắc vẫn là con số được hai bên nhìn thấy và có dấu vết lưu lại.
Câu hỏi thường gặp
Ở chợ người ta nói 块 hay 元?
Trong giao tiếp, người ta gần như luôn nói 块 (kuài). 元 (yuán) là cách viết trên giấy tờ, bảng giá chính thức. Cả hai cùng chỉ một đồng nhân dân tệ. Đơn vị nhỏ hơn là 毛 (máo), bằng một phần mười của 块.
Chủ sạp nói "十二块五" là bao nhiêu?
Là mười hai đồng năm hào, tức mười hai đồng rưỡi. Chữ 毛 ở cuối thường được bỏ khi nói nhanh. Nếu không chắc, nhờ chủ sạp bấm lên máy tính để xem.
Vì sao người Trung Quốc đếm tiền theo vạn?
Hệ đếm tiếng Trung lấy vạn (万, mười nghìn) làm đơn vị lớn, giống cách tiếng Việt lấy nghìn. Mười vạn là một trăm nghìn. Khi tổng tiền lớn, luôn viết số ra để tránh lệch một chữ số không.
Số tám bằng tay của người Trung Quốc trông thế nào?
Giơ ngón cái và ngón trỏ thành hình chữ L. Người Việt dễ hiểu nhầm là số hai. Gặp ký hiệu tay không chắc, hãy nhờ bấm máy tính hoặc viết ra.
Có nên chỉ dùng máy tính mà không nói tiếng Trung?
Được, nhiều người làm vậy. Máy tính rất hiệu quả cho giá và số lượng. Nhưng biết đọc số bằng tiếng Trung giúp bạn nghe hiểu khi chủ sạp nói nhanh, và kiểm lại được khi họ đọc tổng tiền.
Một "tay" hàng là bao nhiêu chiếc?
Không cố định, mỗi sạp và mỗi loại hàng một kiểu. Hỏi thẳng 一手几件 (yì shǒu jǐ jiàn), nghĩa là một tay mấy chiếc, và ghi lại câu trả lời trên phiếu.